TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가로

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
garo [ka̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

가로 nghĩa là chiều ngang, ngang, theo chiều ngang.

Nghĩa của 가로

Danh từ

  1. Chiều ngang. (biên soạn)

Phó từ

  1. Ngang, theo chiều ngang. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가로

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The crosswise or horizontal direction.
  • Phó từ across; horizontally

Câu hỏi thường gặp

가로 nghĩa là gì?

가로 (danh từ, phó từ) nghĩa là chiều ngang, ngang, theo chiều ngang.

가로 đọc thế nào?

가로 đọc là garo (romaja), IPA [ka̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.