TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세로

sero [ˈsʰe̞(ː)ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

세로 nghĩa là chiều dọc.

Nghĩa của 세로

Danh từ

  1. Chiều dọc. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세로

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ height, length, vertical direction

Câu hỏi thường gặp

세로 nghĩa là gì?

세로 (danh từ) nghĩa là chiều dọc.

세로 đọc thế nào?

세로 đọc là sero (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.