세로
sero
[ˈsʰe̞(ː)ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
세로 nghĩa là chiều dọc.
Nghĩa của 세로
Danh từ
- Chiều dọc. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세로
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ height, length, vertical direction
Câu hỏi thường gặp
세로 nghĩa là gì?
세로 (danh từ) nghĩa là chiều dọc.
세로 đọc thế nào?
세로 đọc là sero (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)ɾo̞].