TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가루우유

garuuyu [ka̠ɾuuju] giọng máy của trình duyệt

가루우유 nghĩa là sữa bột.

Nghĩa của 가루우유

Danh từ

  1. South Korean Sữa bột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가루우유

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk powder

Câu hỏi thường gặp

가루우유 nghĩa là gì?

가루우유 (danh từ) nghĩa là sữa bột.

가루우유 đọc thế nào?

가루우유 đọc là garuuyu (romaja), IPA [ka̠ɾuuju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.