가루우유
garuuyu
[ka̠ɾuuju] giọng máy của trình duyệt
가루우유 nghĩa là sữa bột.
Nghĩa của 가루우유
Danh từ
- South Korean Sữa bột.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가루우유
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk powder
Câu hỏi thường gặp
가루우유 nghĩa là gì?
가루우유 (danh từ) nghĩa là sữa bột.
가루우유 đọc thế nào?
가루우유 đọc là garuuyu (romaja), IPA [ka̠ɾuuju].