분유
Lưu ý: âm Hán Việt “phấn nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 분유 nghĩa là sữa bột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분유 nghĩa là sữa bột.
Nghĩa của 분유
Danh từ
- Sữa bột.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분유
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 粉乳 — milk powder
Câu hỏi thường gặp
분유 nghĩa là gì?
분유 (danh từ) nghĩa là sữa bột.
분유 đọc thế nào?
분유 đọc là bunyu (romaja), IPA [puɲu].
Âm Hán Việt của 분유 là gì?
분유 viết bằng chữ Hán là 粉乳, âm Hán Việt "phấn nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phấn nhũ" trong tiếng Việt — 분유 nghĩa là sữa bột.