TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분유

bunyu [puɲu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 粉乳 PHẤN NHŨ 粉 phấn·乳 nhũ

Lưu ý: âm Hán Việt “phấn nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 분유 nghĩa là sữa bột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분유 nghĩa là sữa bột.

Nghĩa của 분유

Danh từ

  1. Sữa bột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분유

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 粉乳 — milk powder

Câu hỏi thường gặp

분유 nghĩa là gì?

분유 (danh từ) nghĩa là sữa bột.

분유 đọc thế nào?

분유 đọc là bunyu (romaja), IPA [puɲu].

Âm Hán Việt của 분유 là gì?

분유 viết bằng chữ Hán là 粉乳, âm Hán Việt "phấn nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phấn nhũ" trong tiếng Việt — 분유 nghĩa là sữa bột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.