가면
Lưu ý: âm Hán Việt “giả diện” — nghĩa tiếng Việt khác: 가면 nghĩa là mặt nạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가면 nghĩa là mặt nạ.
Nghĩa của 가면
Danh từ
- Mặt nạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가면
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가면
- 가면올빼미 — Cú lợn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 假面 — mask
Câu hỏi thường gặp
가면 nghĩa là gì?
가면 (danh từ) nghĩa là mặt nạ.
가면 đọc thế nào?
가면 đọc là gamyeon (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 가면 là gì?
가면 viết bằng chữ Hán là 假面, âm Hán Việt "giả diện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giả diện" trong tiếng Việt — 가면 nghĩa là mặt nạ.