TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가면

gamyeon [ˈka̠(ː)mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 假面 GIẢ DIỆN 假 giả·面 diện

Lưu ý: âm Hán Việt “giả diện” — nghĩa tiếng Việt khác: 가면 nghĩa là mặt nạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가면 nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của 가면

Danh từ

  1. Mặt nạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가면

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가면

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 假面 — mask

Câu hỏi thường gặp

가면 nghĩa là gì?

가면 (danh từ) nghĩa là mặt nạ.

가면 đọc thế nào?

가면 đọc là gamyeon (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 가면 là gì?

가면 viết bằng chữ Hán là 假面, âm Hán Việt "giả diện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giả diện" trong tiếng Việt — 가면 nghĩa là mặt nạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.