TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가솔린

gasollin [ka̠sʰo̞ʎʎin] giọng máy của trình duyệt

가솔린 nghĩa là dầu xăng, xăng.

Nghĩa của 가솔린

Danh từ

  1. Dầu xăng, xăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가솔린

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasoline, petrol

Câu hỏi thường gặp

가솔린 nghĩa là gì?

가솔린 (danh từ) nghĩa là dầu xăng, xăng.

가솔린 đọc thế nào?

가솔린 đọc là gasollin (romaja), IPA [ka̠sʰo̞ʎʎin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.