TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기름

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gireum [kiɾɯm] giọng máy của trình duyệt

기름 nghĩa là dầu, dầu mỏ.

Nghĩa của 기름

Danh từ

  1. Dầu.
  2. Dầu mỏ.
  3. Dầu xăng, xăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기름

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기름

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil; oil, petroleum; gasoline, petrol

Câu hỏi thường gặp

기름 nghĩa là gì?

기름 (danh từ) nghĩa là dầu, dầu mỏ.

기름 đọc thế nào?

기름 đọc là gireum (romaja), IPA [kiɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.