TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휘발유

hwiballyu [hɥiba̠ʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 揮發油

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

휘발유 nghĩa là dầu xăng, xăng.

Nghĩa của 휘발유

Danh từ

  1. Dầu xăng, xăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 휘발유

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 揮發油 — gasoline, petrol

Câu hỏi thường gặp

휘발유 nghĩa là gì?

휘발유 (danh từ) nghĩa là dầu xăng, xăng.

휘발유 đọc thế nào?

휘발유 đọc là hwiballyu (romaja), IPA [hɥiba̠ʎʎu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.