TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한가위

han'gawi [ha̠nɡa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt

한가위 nghĩa là tết trung thu.

Nghĩa của 한가위

Danh từ

  1. Tết Trung Thu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한가위

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mid-Autumn Festival

Câu hỏi thường gặp

한가위 nghĩa là gì?

한가위 (danh từ) nghĩa là tết trung thu.

한가위 đọc thế nào?

한가위 đọc là han'gawi (romaja), IPA [ha̠nɡa̠ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.