가지다
가지다 nghĩa là có.
Nghĩa của 가지다
Động từ
- Có.
Cách chia của 가지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가져요gajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가집니다gajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가져gajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 가졌어요gajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가졌습니다gajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가지겠어요gajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가지고gajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가지는gajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가진다gajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 가졌다gajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가집니까gajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가지자gajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 가져라gajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가집시오gajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가져서gajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 가지니까gajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 가지지만gajijiman |
| "Nếu…" -면 | 가지면gajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가지려고gajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가지기gajigi |
| Định ngữ quá khứ | 가진gajin |
| Định ngữ tương lai | 가질gajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가지다
Câu ví dụ với 가지다
- 우크라이나는 주권을 가진 나라입니다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203676
- 우크라이나는 주권을 가진 나라예요. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203677
- 우크라이나는 주권을 가진 나라다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203678
- 컴퓨터를 가지고 있어요. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170776
- 컴퓨터를 가지고 있어. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170777
- 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have, to possess; to hold or bear a specific attitude or idea; to bear or conceive a child; to hold (organize) an event or meeting
Câu hỏi thường gặp
가지다 nghĩa là gì?
가지다 (động từ) nghĩa là có.
가지다 đọc thế nào?
가지다 đọc là gajida (romaja), IPA [ka̠d͡ʑida̠].