TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가지다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gajida [ka̠d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

가지다 nghĩa là có.

Nghĩa của 가지다

Động từ

  1. Có.

Cách chia của 가지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가져요gajeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가집니다gajimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가져gajeo
Quá khứ — lịch sự가졌어요gajeosseoyo
Quá khứ — trang trọng가졌습니다gajeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가지겠어요gajigesseoyo
Nối "và, rồi" -고가지고gajigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가지는gajineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가진다gajinda
Quá khứ — trần thuật가졌다gajeotda
Câu hỏi trang trọng가집니까gajimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자가지자gajija
Mệnh lệnh thân mật가져라gajeora
Mệnh lệnh trang trọng가집시오gajipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가져서gajeoseo
"Vì…" -니까가지니까gajinikka
"…nhưng" -지만가지지만gajijiman
"Nếu…" -면가지면gajimyeon
Mục đích "để…" -려고가지려고gajiryeogo
Danh từ hoá -기가지기gajigi
Định ngữ quá khứ가진gajin
Định ngữ tương lai가질gajil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가지다

Câu ví dụ với 가지다

  • 우크라이나는 주권을 가진 나라입니다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203676
  • 우크라이나는 주권을 가진 나라예요. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203677
  • 우크라이나는 주권을 가진 나라다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203678
  • 컴퓨터를 가지고 있어요. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170776
  • 컴퓨터를 가지고 있어. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170777
  • 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have, to possess; to hold or bear a specific attitude or idea; to bear or conceive a child; to hold (organize) an event or meeting

Câu hỏi thường gặp

가지다 nghĩa là gì?

가지다 (động từ) nghĩa là có.

가지다 đọc thế nào?

가지다 đọc là gajida (romaja), IPA [ka̠d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.