TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진짜

jinjja [t͡ɕiɲt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt

진짜 nghĩa là thật sự.

Nghĩa của 진짜

Phó từ

  1. Thật sự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 진짜

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 진짜

  • 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ really; actually
  • Danh từ something which is real or true

Câu hỏi thường gặp

진짜 nghĩa là gì?

진짜 (phó từ) nghĩa là thật sự.

진짜 đọc thế nào?

진짜 đọc là jinjja (romaja), IPA [t͡ɕiɲt͡ɕ͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.