진짜
진짜 nghĩa là thật sự.
Nghĩa của 진짜
Phó từ
- Thật sự.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 진짜
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 진짜
- 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really; actually
- Danh từ something which is real or true
Câu hỏi thường gặp
진짜 nghĩa là gì?
진짜 (phó từ) nghĩa là thật sự.
진짜 đọc thế nào?
진짜 đọc là jinjja (romaja), IPA [t͡ɕiɲt͡ɕ͈a̠].