스파이
seupai
[sʰɯpʰa̠i] giọng máy của trình duyệt
스파이 nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của 스파이
Danh từ
- Gián điệp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스파이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spy
Câu hỏi thường gặp
스파이 nghĩa là gì?
스파이 (danh từ) nghĩa là gián điệp.
스파이 đọc thế nào?
스파이 đọc là seupai (romaja), IPA [sʰɯpʰa̠i].