TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스파이

seupai [sʰɯpʰa̠i] giọng máy của trình duyệt

스파이 nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của 스파이

Danh từ

  1. Gián điệp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스파이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spy

Câu hỏi thường gặp

스파이 nghĩa là gì?

스파이 (danh từ) nghĩa là gián điệp.

스파이 đọc thế nào?

스파이 đọc là seupai (romaja), IPA [sʰɯpʰa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.