TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

갈증나다

galjeungnada [ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

갈증나다 nghĩa là khát.

Nghĩa của 갈증나다

Tính từ

  1. Khát.

Cách chia của 갈증나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn갈증나요galjeungnayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở갈증납니다galjeungnamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi갈증나galjeungna
Quá khứ — lịch sự갈증났어요galjeungnasseoyo
Quá khứ — trang trọng갈증났습니다galjeungnatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-갈증나겠어요galjeungnagesseoyo
Nối "và, rồi" -고갈증나고galjeungnago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký갈증나다galjeungnada
Quá khứ — trần thuật갈증났다galjeungnatda
Câu hỏi trang trọng갈증납니까galjeungnamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서갈증나서galjeungnaseo
"Vì…" -니까갈증나니까galjeungnanikka
"…nhưng" -지만갈증나지만galjeungnajiman
"Nếu…" -면갈증나면galjeungnamyeon
Danh từ hoá -기갈증나기galjeungnagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갈증나다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be thirsty

Câu hỏi thường gặp

갈증나다 nghĩa là gì?

갈증나다 (tính từ) nghĩa là khát.

갈증나다 đọc thế nào?

갈증나다 đọc là galjeungnada (romaja), IPA [ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.