갈증나다
갈증나다 nghĩa là khát.
Nghĩa của 갈증나다
Tính từ
- Khát.
Cách chia của 갈증나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 갈증나요galjeungnayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 갈증납니다galjeungnamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 갈증나galjeungna |
| Quá khứ — lịch sự | 갈증났어요galjeungnasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갈증났습니다galjeungnatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 갈증나겠어요galjeungnagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 갈증나고galjeungnago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 갈증나다galjeungnada |
| Quá khứ — trần thuật | 갈증났다galjeungnatda |
| Câu hỏi trang trọng | 갈증납니까galjeungnamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 갈증나서galjeungnaseo |
| "Vì…" -니까 | 갈증나니까galjeungnanikka |
| "…nhưng" -지만 | 갈증나지만galjeungnajiman |
| "Nếu…" -면 | 갈증나면galjeungnamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 갈증나기galjeungnagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갈증나다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be thirsty
Câu hỏi thường gặp
갈증나다 nghĩa là gì?
갈증나다 (tính từ) nghĩa là khát.
갈증나다 đọc thế nào?
갈증나다 đọc là galjeungnada (romaja), IPA [ka̠ʎt͡ɕ͈ɯŋna̠da̠].