감다
감다 nghĩa là nhắm, gội.
Nghĩa của 감다
Động từ
- Nhắm (mắt). (biên soạn)
Động từ
- Gội (đầu). (biên soạn)
Động từ
- Quấn, cuộn. (biên soạn)
Cách chia của 감다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 감아요gamayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 감습니다gamseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 감아gama |
| Quá khứ — lịch sự | 감았어요gamasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 감았습니다gamatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 감겠어요gamgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 감고gamgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 감는gamneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 감는다gamneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 감았다gamatda |
| Câu hỏi trang trọng | 감습니까gamseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 감자gamja |
| Mệnh lệnh thân mật | 감아라gamara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 감읍시오gameupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 감아서gamaseo |
| "Vì…" -니까 | 감으니까gameunikka |
| "…nhưng" -지만 | 감지만gamjiman |
| "Nếu…" -면 | 감으면gameumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 감으려고gameuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 감기gamgi |
| Định ngữ quá khứ | 감은gameun |
| Định ngữ tương lai | 감을gameul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close one's eyes
- Động từ to wash hair
- Động từ to wind around, to coil
Câu hỏi thường gặp
감다 nghĩa là gì?
감다 (động từ) nghĩa là nhắm, gội.
감다 đọc thế nào?
감다 đọc là gamda (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mt͈a̠].