TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gamda [ˈka̠(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

감다 nghĩa là nhắm, gội.

Nghĩa của 감다

Động từ

  1. Nhắm (mắt). (biên soạn)

Động từ

  1. Gội (đầu). (biên soạn)

Động từ

  1. Quấn, cuộn. (biên soạn)

Cách chia của 감다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn감아요gamayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở감습니다gamseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi감아gama
Quá khứ — lịch sự감았어요gamasseoyo
Quá khứ — trang trọng감았습니다gamatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-감겠어요gamgesseoyo
Nối "và, rồi" -고감고gamgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ감는gamneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký감는다gamneunda
Quá khứ — trần thuật감았다gamatda
Câu hỏi trang trọng감습니까gamseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자감자gamja
Mệnh lệnh thân mật감아라gamara
Mệnh lệnh trang trọng감읍시오gameupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서감아서gamaseo
"Vì…" -니까감으니까gameunikka
"…nhưng" -지만감지만gamjiman
"Nếu…" -면감으면gameumyeon
Mục đích "để…" -려고감으려고gameuryeogo
Danh từ hoá -기감기gamgi
Định ngữ quá khứ감은gameun
Định ngữ tương lai감을gameul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close one's eyes
  • Động từ to wash hair
  • Động từ to wind around, to coil

Câu hỏi thường gặp

감다 nghĩa là gì?

감다 (động từ) nghĩa là nhắm, gội.

감다 đọc thế nào?

감다 đọc là gamda (romaja), IPA [ˈka̠(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.