감법
Lưu ý: âm Hán Việt “giảm pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 감법 nghĩa là phép trừ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감법 nghĩa là phép trừ.
Nghĩa của 감법
Danh từ
- Phép trừ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감법
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 減法 — subtraction
Câu hỏi thường gặp
감법 nghĩa là gì?
감법 (danh từ) nghĩa là phép trừ.
감법 đọc thế nào?
감법 đọc là gambeop (romaja), IPA [ka̠mbʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 감법 là gì?
감법 viết bằng chữ Hán là 減法, âm Hán Việt "giảm pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giảm pháp" trong tiếng Việt — 감법 nghĩa là phép trừ.