TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감법

gambeop [ka̠mbʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 減法 GIẢM PHÁP 減 giảm·法 pháp

Lưu ý: âm Hán Việt “giảm pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 감법 nghĩa là phép trừ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감법 nghĩa là phép trừ.

Nghĩa của 감법

Danh từ

  1. Phép trừ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 감법

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 減法 — subtraction

Câu hỏi thường gặp

감법 nghĩa là gì?

감법 (danh từ) nghĩa là phép trừ.

감법 đọc thế nào?

감법 đọc là gambeop (romaja), IPA [ka̠mbʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 감법 là gì?

감법 viết bằng chữ Hán là 減法, âm Hán Việt "giảm pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giảm pháp" trong tiếng Việt — 감법 nghĩa là phép trừ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.