TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뺄셈

ppaelsem [ˈp͈ɛ(ː)ɭsʰe̞m] giọng máy của trình duyệt

뺄셈 nghĩa là phép trừ.

Nghĩa của 뺄셈

Danh từ

  1. Phép trừ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뺄셈

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtraction

Câu hỏi thường gặp

뺄셈 nghĩa là gì?

뺄셈 (danh từ) nghĩa là phép trừ.

뺄셈 đọc thế nào?

뺄셈 đọc là ppaelsem (romaja), IPA [ˈp͈ɛ(ː)ɭsʰe̞m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.