뺄셈
ppaelsem
[ˈp͈ɛ(ː)ɭsʰe̞m] giọng máy của trình duyệt
뺄셈 nghĩa là phép trừ.
Nghĩa của 뺄셈
Danh từ
- Phép trừ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뺄셈
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subtraction
Câu hỏi thường gặp
뺄셈 nghĩa là gì?
뺄셈 (danh từ) nghĩa là phép trừ.
뺄셈 đọc thế nào?
뺄셈 đọc là ppaelsem (romaja), IPA [ˈp͈ɛ(ː)ɭsʰe̞m].