강간하다
강간하다 nghĩa là hiếp dâm, cưỡng dâm.
Nghĩa của 강간하다
Động từ
- Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Cách chia của 강간하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 강간해요gangganhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 강간합니다gangganhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 강간해gangganhae |
| Quá khứ — lịch sự | 강간했어요gangganhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 강간했습니다gangganhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 강간하겠어요gangganhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 강간하고gangganhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 강간하는gangganhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 강간한다gangganhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 강간했다gangganhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 강간합니까gangganhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 강간하자gangganhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 강간해라gangganhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 강간합시오gangganhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 강간해서gangganhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 강간하니까gangganhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 강간하지만gangganhajiman |
| "Nếu…" -면 | 강간하면gangganhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 강간하려고gangganharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 강간하기gangganhagi |
| Định ngữ quá khứ | 강간한gangganhan |
| Định ngữ tương lai | 강간할gangganhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 강간하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rape
Câu hỏi thường gặp
강간하다 nghĩa là gì?
강간하다 (động từ) nghĩa là hiếp dâm, cưỡng dâm.
강간하다 đọc thế nào?
강간하다 đọc là gangganhada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)ŋɡa̠nɦa̠da̠].