성폭행하다
성폭행하다 nghĩa là hiếp dâm, cưỡng dâm.
Nghĩa của 성폭행하다
Động từ
- Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Cách chia của 성폭행하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 성폭행해요seongpokhaenghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 성폭행합니다seongpokhaenghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 성폭행해seongpokhaenghae |
| Quá khứ — lịch sự | 성폭행했어요seongpokhaenghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 성폭행했습니다seongpokhaenghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 성폭행하겠어요seongpokhaenghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 성폭행하고seongpokhaenghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 성폭행하는seongpokhaenghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 성폭행한다seongpokhaenghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 성폭행했다seongpokhaenghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 성폭행합니까seongpokhaenghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 성폭행하자seongpokhaenghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 성폭행해라seongpokhaenghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 성폭행합시오seongpokhaenghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 성폭행해서seongpokhaenghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 성폭행하니까seongpokhaenghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 성폭행하지만seongpokhaenghajiman |
| "Nếu…" -면 | 성폭행하면seongpokhaenghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 성폭행하려고seongpokhaengharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 성폭행하기seongpokhaenghagi |
| Định ngữ quá khứ | 성폭행한seongpokhaenghan |
| Định ngữ tương lai | 성폭행할seongpokhaenghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성폭행하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rape
Câu hỏi thường gặp
성폭행하다 nghĩa là gì?
성폭행하다 (động từ) nghĩa là hiếp dâm, cưỡng dâm.
성폭행하다 đọc thế nào?
성폭행하다 đọc là seongpokhaenghada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋpʰo̞kʰɛŋɦa̠da̠].