TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

같다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gatda [ka̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

같다 nghĩa là giống, tựa, như.

Nghĩa của 같다

Tính từ

  1. Giống.
  2. Tựa, như, giống như, tựa như.

Cách chia của 같다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn같아요gatayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở같습니다gatseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi같아gata
Quá khứ — lịch sự같았어요gatasseoyo
Quá khứ — trang trọng같았습니다gatatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-같겠어요gatgesseoyo
Nối "và, rồi" -고같고gatgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký같다gatda
Quá khứ — trần thuật같았다gatatda
Câu hỏi trang trọng같습니까gatseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서같아서gataseo
"Vì…" -니까같으니까gateunikka
"…nhưng" -지만같지만gatjiman
"Nếu…" -면같으면gateumyeon
Danh từ hoá -기같기gatgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 같다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 같다

  • 같이 — Cùng nhau, với nhau.

Câu ví dụ với 같다

  • 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581
  • 그들은 이제 키가 같다. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13866411
  • 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566
  • 내일 늦게 올 것 같아. Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ đến muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ the same; like or similar (often used with 와 (wa)/과 (gwa)); (to be) like; such as (indicates belonging to a similar group); look like; (to) resemble; to be something that one can guess, predict

Câu hỏi thường gặp

같다 nghĩa là gì?

같다 (tính từ) nghĩa là giống, tựa, như.

같다 đọc thế nào?

같다 đọc là gatda (romaja), IPA [ka̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.