개폐기
Lưu ý: âm Hán Việt “khai bế khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 개폐기 nghĩa là ngắt điện, công tắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
개폐기 nghĩa là ngắt điện, công tắc.
Nghĩa của 개폐기
Danh từ
- Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 개폐기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 開閉器 — switch
Câu hỏi thường gặp
개폐기 nghĩa là gì?
개폐기 (danh từ) nghĩa là ngắt điện, công tắc.
개폐기 đọc thế nào?
개폐기 đọc là gaepyegi (romaja), IPA [kɛpʰje̞ɡi].
Âm Hán Việt của 개폐기 là gì?
개폐기 viết bằng chữ Hán là 開閉器, âm Hán Việt "khai bế khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai bế khí" trong tiếng Việt — 개폐기 nghĩa là ngắt điện, công tắc.