TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개폐기

gaepyegi [kɛpʰje̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 開閉器 KHAI BẾ KHÍ 開 khai·閉 bế·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “khai bế khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 개폐기 nghĩa là ngắt điện, công tắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

개폐기 nghĩa là ngắt điện, công tắc.

Nghĩa của 개폐기

Danh từ

  1. Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 개폐기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 開閉器 — switch

Câu hỏi thường gặp

개폐기 nghĩa là gì?

개폐기 (danh từ) nghĩa là ngắt điện, công tắc.

개폐기 đọc thế nào?

개폐기 đọc là gaepyegi (romaja), IPA [kɛpʰje̞ɡi].

Âm Hán Việt của 개폐기 là gì?

개폐기 viết bằng chữ Hán là 開閉器, âm Hán Việt "khai bế khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khai bế khí" trong tiếng Việt — 개폐기 nghĩa là ngắt điện, công tắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.