갯솜
gaetsom
[kɛss͈o̞m] giọng máy của trình duyệt
갯솜 nghĩa là bọt biển.
Nghĩa của 갯솜
Danh từ
- Bọt biển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 갯솜
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponge
Câu hỏi thường gặp
갯솜 nghĩa là gì?
갯솜 (danh từ) nghĩa là bọt biển.
갯솜 đọc thế nào?
갯솜 đọc là gaetsom (romaja), IPA [kɛss͈o̞m].