거짓
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
geojit
[ˈkɘ(ː)d͡ʑit̚] giọng máy của trình duyệt
거짓 nghĩa là sự giả dối, điều dối trá.
Nghĩa của 거짓
Danh từ
- Sự giả dối, điều dối trá. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 거짓
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 거짓
- 거짓말 — Lời nói dối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ falsehood; untruth
Câu hỏi thường gặp
거짓 nghĩa là gì?
거짓 (danh từ) nghĩa là sự giả dối, điều dối trá.
거짓 đọc thế nào?
거짓 đọc là geojit (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)d͡ʑit̚].