TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cham [t͡ɕʰa̠m] giọng máy của trình duyệt

참 nghĩa là thật sự.

Nghĩa của 참

Phó từ

  1. Thật sự.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 참

Câu ví dụ với 참

  • 참 슬픈 이야기다. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105701
  • 참 이상하네! Kì lạ quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ truly, really
  • Thán từ Used when something suddenly comes to mind; oh; Used to express pity or embarrassment; good grief; Used to express frustration or irritation; jeez; come on
  • Danh từ the truth
  • Tiền tố Used in words referring to plants or animals that are thought to be a generic or prototypical example, such as 참새 (cham-sae, “sparrow”, literally “true bird”) or 참나무 (cham-namu, “oak tree”, literally “true tree”).
  • Danh từ break, interval; food eaten during break
  • Danh từ occasion, time; intention

Câu hỏi thường gặp

참 nghĩa là gì?

참 (phó từ) nghĩa là thật sự.

참 đọc thế nào?

참 đọc là cham (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.