참
참 nghĩa là thật sự.
Nghĩa của 참
Phó từ
- Thật sự.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 참
Câu ví dụ với 참
- 참 슬픈 이야기다. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105701
- 참 이상하네! Kì lạ quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ truly, really
- Thán từ Used when something suddenly comes to mind; oh; Used to express pity or embarrassment; good grief; Used to express frustration or irritation; jeez; come on
- Danh từ the truth
- Tiền tố Used in words referring to plants or animals that are thought to be a generic or prototypical example, such as 참새 (cham-sae, “sparrow”, literally “true bird”) or 참나무 (cham-namu, “oak tree”, literally “true tree”).
- Danh từ break, interval; food eaten during break
- Danh từ occasion, time; intention
Câu hỏi thường gặp
참 nghĩa là gì?
참 (phó từ) nghĩa là thật sự.
참 đọc thế nào?
참 đọc là cham (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠m].