TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비옥하다

biokhada [ˈpi(ː)o̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

비옥하다 nghĩa là màu mỡ.

Nghĩa của 비옥하다

Tính từ

  1. Màu mỡ.

Cách chia của 비옥하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비옥해요biokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비옥합니다biokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비옥해biokhae
Quá khứ — lịch sự비옥했어요biokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng비옥했습니다biokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비옥하겠어요biokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고비옥하고biokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비옥하다biokhada
Quá khứ — trần thuật비옥했다biokhaetda
Câu hỏi trang trọng비옥합니까biokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비옥해서biokhaeseo
"Vì…" -니까비옥하니까biokhanikka
"…nhưng" -지만비옥하지만biokhajiman
"Nếu…" -면비옥하면biokhamyeon
Danh từ hoá -기비옥하기biokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비옥하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be rich, to be fertile

Câu hỏi thường gặp

비옥하다 nghĩa là gì?

비옥하다 (tính từ) nghĩa là màu mỡ.

비옥하다 đọc thế nào?

비옥하다 đọc là biokhada (romaja), IPA [ˈpi(ː)o̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.