비옥하다
비옥하다 nghĩa là màu mỡ.
Nghĩa của 비옥하다
Tính từ
- Màu mỡ.
Cách chia của 비옥하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비옥해요biokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비옥합니다biokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비옥해biokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 비옥했어요biokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비옥했습니다biokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비옥하겠어요biokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비옥하고biokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비옥하다biokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 비옥했다biokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 비옥합니까biokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비옥해서biokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 비옥하니까biokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 비옥하지만biokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 비옥하면biokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 비옥하기biokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비옥하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be rich, to be fertile
Câu hỏi thường gặp
비옥하다 nghĩa là gì?
비옥하다 (tính từ) nghĩa là màu mỡ.
비옥하다 đọc thế nào?
비옥하다 đọc là biokhada (romaja), IPA [ˈpi(ː)o̞kʰa̠da̠].