TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

게우다

ge'uda [ke̞uda̠] giọng máy của trình duyệt

게우다 nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của 게우다

Động từ

  1. Nôn, mửa, ói.

Cách chia của 게우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn게워요gewoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở게웁니다ge'umnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi게워gewo
Quá khứ — lịch sự게웠어요gewosseoyo
Quá khứ — trang trọng게웠습니다gewotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-게우겠어요ge'ugesseoyo
Nối "và, rồi" -고게우고ge'ugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ게우는ge'uneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký게운다ge'unda
Quá khứ — trần thuật게웠다gewotda
Câu hỏi trang trọng게웁니까ge'umnikka
Rủ "cùng … nhé" -자게우자ge'uja
Mệnh lệnh thân mật게워라gewora
Mệnh lệnh trang trọng게웁시오ge'upsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서게워서gewoseo
"Vì…" -니까게우니까ge'unikka
"…nhưng" -지만게우지만ge'ujiman
"Nếu…" -면게우면ge'umyeon
Mục đích "để…" -려고게우려고ge'uryeogo
Danh từ hoá -기게우기ge'ugi
Định ngữ quá khứ게운ge'un
Định ngữ tương lai게울ge'ul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 게우다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disgorge, discharge, regurgitate, spew, throw up, vomit

Câu hỏi thường gặp

게우다 nghĩa là gì?

게우다 (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

게우다 đọc thế nào?

게우다 đọc là ge'uda (romaja), IPA [ke̞uda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.