게우다
게우다 nghĩa là nôn, mửa.
Nghĩa của 게우다
Động từ
- Nôn, mửa, ói.
Cách chia của 게우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 게워요gewoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 게웁니다ge'umnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 게워gewo |
| Quá khứ — lịch sự | 게웠어요gewosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 게웠습니다gewotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 게우겠어요ge'ugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 게우고ge'ugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 게우는ge'uneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 게운다ge'unda |
| Quá khứ — trần thuật | 게웠다gewotda |
| Câu hỏi trang trọng | 게웁니까ge'umnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 게우자ge'uja |
| Mệnh lệnh thân mật | 게워라gewora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 게웁시오ge'upsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 게워서gewoseo |
| "Vì…" -니까 | 게우니까ge'unikka |
| "…nhưng" -지만 | 게우지만ge'ujiman |
| "Nếu…" -면 | 게우면ge'umyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 게우려고ge'uryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 게우기ge'ugi |
| Định ngữ quá khứ | 게운ge'un |
| Định ngữ tương lai | 게울ge'ul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 게우다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disgorge, discharge, regurgitate, spew, throw up, vomit
Câu hỏi thường gặp
게우다 nghĩa là gì?
게우다 (động từ) nghĩa là nôn, mửa.
게우다 đọc thế nào?
게우다 đọc là ge'uda (romaja), IPA [ke̞uda̠].