견본
Lưu ý: âm Hán Việt “kiến bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 견본 nghĩa là mẫu vật, mẫu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
견본 nghĩa là mẫu vật, mẫu.
Nghĩa của 견본
Danh từ
- Mẫu vật, mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 견본
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 見本 — sample, example, swatch
Câu hỏi thường gặp
견본 nghĩa là gì?
견본 (danh từ) nghĩa là mẫu vật, mẫu.
견본 đọc thế nào?
견본 đọc là gyeonbon (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)nbo̞n].
Âm Hán Việt của 견본 là gì?
견본 viết bằng chữ Hán là 見本, âm Hán Việt "kiến bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kiến bản" trong tiếng Việt — 견본 nghĩa là mẫu vật, mẫu.