TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샘플

saempeul [s͈ɛmpʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

샘플 nghĩa là mẫu vật, mẫu.

Nghĩa của 샘플

Danh từ

  1. Mẫu vật, mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 샘플

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sample

Câu hỏi thường gặp

샘플 nghĩa là gì?

샘플 (danh từ) nghĩa là mẫu vật, mẫu.

샘플 đọc thế nào?

샘플 đọc là saempeul (romaja), IPA [s͈ɛmpʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.