경고표
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh cáo phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 경고표 nghĩa là thẻ vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경고표 nghĩa là thẻ vàng.
Nghĩa của 경고표
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Thẻ vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경고표
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警告票 — yellow card
Câu hỏi thường gặp
경고표 nghĩa là gì?
경고표 (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.
경고표 đọc thế nào?
경고표 đọc là gyeonggopyo (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɡo̞pʰjo].
Âm Hán Việt của 경고표 là gì?
경고표 viết bằng chữ Hán là 警告票, âm Hán Việt "cảnh cáo phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh cáo phiếu" trong tiếng Việt — 경고표 nghĩa là thẻ vàng.