TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경고표

gyeonggopyo [kjʌ̹ŋɡo̞pʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警告票 CẢNH CÁO PHIẾU 警 cảnh·告 cáo·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh cáo phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 경고표 nghĩa là thẻ vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경고표 nghĩa là thẻ vàng.

Nghĩa của 경고표

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thẻ vàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경고표

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警告票 — yellow card

Câu hỏi thường gặp

경고표 nghĩa là gì?

경고표 (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.

경고표 đọc thế nào?

경고표 đọc là gyeonggopyo (romaja), IPA [kjʌ̹ŋɡo̞pʰjo].

Âm Hán Việt của 경고표 là gì?

경고표 viết bằng chữ Hán là 警告票, âm Hán Việt "cảnh cáo phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh cáo phiếu" trong tiếng Việt — 경고표 nghĩa là thẻ vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.