옐로카드
yellokadeu
[je̞ɭɭo̞kʰa̠dɯ] giọng máy của trình duyệt
옐로카드 nghĩa là thẻ vàng.
Nghĩa của 옐로카드
Danh từ
- Thẻ vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옐로카드
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow card
Câu hỏi thường gặp
옐로카드 nghĩa là gì?
옐로카드 (danh từ) nghĩa là thẻ vàng.
옐로카드 đọc thế nào?
옐로카드 đọc là yellokadeu (romaja), IPA [je̞ɭɭo̞kʰa̠dɯ].