경보
Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh báo” — nghĩa tiếng Việt khác: 경보 nghĩa là sự báo động. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경보 nghĩa là sự báo động.
Nghĩa của 경보
Danh từ
- Sự báo động.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경보
- 경보기 — Còi máy, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警報 — alarm, alert, warning
Câu hỏi thường gặp
경보 nghĩa là gì?
경보 (danh từ) nghĩa là sự báo động.
경보 đọc thế nào?
경보 đọc là gyeongbo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋbo̞].
Âm Hán Việt của 경보 là gì?
경보 viết bằng chữ Hán là 警報, âm Hán Việt "cảnh báo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh báo" trong tiếng Việt — 경보 nghĩa là sự báo động.