난각
nan'gak
[ˈna̠(ː)nɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
난각 nghĩa là vỏ trứng.
Nghĩa của 난각
Danh từ
- Vỏ trứng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 난각
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 卵殼 — eggshell
Câu hỏi thường gặp
난각 nghĩa là gì?
난각 (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.
난각 đọc thế nào?
난각 đọc là nan'gak (romaja), IPA [ˈna̠(ː)nɡa̠k̚].