계렬
Lưu ý: âm Hán Việt “hệ liệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 계렬 nghĩa là loạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계렬 nghĩa là loạt.
Nghĩa của 계렬
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Loạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계렬
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 系列 — series
Câu hỏi thường gặp
계렬 nghĩa là gì?
계렬 (danh từ) nghĩa là loạt.
계렬 đọc thế nào?
계렬 đọc là gyeryeol (romaja), IPA [kje̞ɾjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 계렬 là gì?
계렬 viết bằng chữ Hán là 系列, âm Hán Việt "hệ liệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hệ liệt" trong tiếng Việt — 계렬 nghĩa là loạt.