TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계열

gyeyeol [kje̞jʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 系列 HỆ LIỆT 系 hệ·列 liệt

Lưu ý: âm Hán Việt “hệ liệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 계열 nghĩa là loạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계열 nghĩa là loạt.

Nghĩa của 계열

Danh từ

  1. Loạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계열

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 系列 — series

Câu hỏi thường gặp

계열 nghĩa là gì?

계열 (danh từ) nghĩa là loạt.

계열 đọc thế nào?

계열 đọc là gyeyeol (romaja), IPA [kje̞jʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 계열 là gì?

계열 viết bằng chữ Hán là 系列, âm Hán Việt "hệ liệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hệ liệt" trong tiếng Việt — 계열 nghĩa là loạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.