TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고기겹빵

gogigyeopppang [ko̞ɡiɡjʌ̹p̚p͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

고기겹빵 nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Nghĩa của 고기겹빵

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고기겹빵

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamburger (sandwich)

Câu hỏi thường gặp

고기겹빵 nghĩa là gì?

고기겹빵 (danh từ) nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

고기겹빵 đọc thế nào?

고기겹빵 đọc là gogigyeopppang (romaja), IPA [ko̞ɡiɡjʌ̹p̚p͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.