곤이
Lưu ý: âm Hán Việt “côn nhi” — nghĩa tiếng Việt khác: 곤이 nghĩa là trứng cá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
곤이 nghĩa là trứng cá.
Nghĩa của 곤이
Danh từ
- Trứng cá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 곤이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of 고니 (goni) (swan).
- Danh từ 鯤鮞 — roe, the eggs or the egg-laden ovary of a fish; newborn fish
- Danh từ 混夷 — barbarians west of ancient China, attested no less than two millennia ago
Câu hỏi thường gặp
곤이 nghĩa là gì?
곤이 (danh từ) nghĩa là trứng cá.
곤이 đọc thế nào?
곤이 đọc là goni (romaja), IPA [ko̞ni].
Âm Hán Việt của 곤이 là gì?
곤이 viết bằng chữ Hán là 鯤鮞, âm Hán Việt "côn nhi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "côn nhi" trong tiếng Việt — 곤이 nghĩa là trứng cá.