TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곤이

goni [ko̞ni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鯤鮞 CÔN NHI 鯤 côn·鮞 nhi

Lưu ý: âm Hán Việt “côn nhi” — nghĩa tiếng Việt khác: 곤이 nghĩa là trứng cá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

곤이 nghĩa là trứng cá.

Nghĩa của 곤이

Danh từ

  1. Trứng cá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 곤이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of 고니 (goni) (swan).
  • Danh từ 鯤鮞 — roe, the eggs or the egg-laden ovary of a fish; newborn fish
  • Danh từ 混夷 — barbarians west of ancient China, attested no less than two millennia ago

Câu hỏi thường gặp

곤이 nghĩa là gì?

곤이 (danh từ) nghĩa là trứng cá.

곤이 đọc thế nào?

곤이 đọc là goni (romaja), IPA [ko̞ni].

Âm Hán Việt của 곤이 là gì?

곤이 viết bằng chữ Hán là 鯤鮞, âm Hán Việt "côn nhi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "côn nhi" trong tiếng Việt — 곤이 nghĩa là trứng cá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.