TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어란

eoran [ʌ̹ɾa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 魚卵

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

어란 nghĩa là trứng cá.

Nghĩa của 어란

Danh từ

  1. Trứng cá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어란

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 魚卵 — roe (eggs of fish)

Câu hỏi thường gặp

어란 nghĩa là gì?

어란 (danh từ) nghĩa là trứng cá.

어란 đọc thế nào?

어란 đọc là eoran (romaja), IPA [ʌ̹ɾa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.