어란
eoran
[ʌ̹ɾa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
어란 nghĩa là trứng cá.
Nghĩa của 어란
Danh từ
- Trứng cá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어란
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 魚卵 — roe (eggs of fish)
Câu hỏi thường gặp
어란 nghĩa là gì?
어란 (danh từ) nghĩa là trứng cá.
어란 đọc thế nào?
어란 đọc là eoran (romaja), IPA [ʌ̹ɾa̠n].