TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생선알

saengseonal [sʰɛŋsʰʌ̹na̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

생선알 nghĩa là trứng cá.

Nghĩa của 생선알

Danh từ

  1. Trứng cá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생선알

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roe (eggs of fish)

Câu hỏi thường gặp

생선알 nghĩa là gì?

생선알 (danh từ) nghĩa là trứng cá.

생선알 đọc thế nào?

생선알 đọc là saengseonal (romaja), IPA [sʰɛŋsʰʌ̹na̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.