생선알
saengseonal
[sʰɛŋsʰʌ̹na̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
생선알 nghĩa là trứng cá.
Nghĩa của 생선알
Danh từ
- Trứng cá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생선알
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roe (eggs of fish)
Câu hỏi thường gặp
생선알 nghĩa là gì?
생선알 (danh từ) nghĩa là trứng cá.
생선알 đọc thế nào?
생선알 đọc là saengseonal (romaja), IPA [sʰɛŋsʰʌ̹na̠ɭ].