TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공범

gongbeom [ˈko̞(ː)ŋbʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 共犯 CỘNG PHẠM 共 cộng·犯 phạm

Lưu ý: âm Hán Việt “cộng phạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 공범 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공범 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Nghĩa của 공범

Danh từ

  1. Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공범

  • 공범자 — Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 共犯 — complicity; accomplice

Câu hỏi thường gặp

공범 nghĩa là gì?

공범 (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

공범 đọc thế nào?

공범 đọc là gongbeom (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋbʌ̹m].

Âm Hán Việt của 공범 là gì?

공범 viết bằng chữ Hán là 共犯, âm Hán Việt "cộng phạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cộng phạm" trong tiếng Việt — 공범 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.