공사
Lưu ý: âm Hán Việt “công sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 공사 nghĩa là công trình, thi công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공사 nghĩa là công trình, thi công.
Nghĩa của 공사
Danh từ
- Công trình, thi công. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 工事 — construction work
- Danh từ 公社 — a state-owned corporation
- Danh từ 公事 — public affairs
- Danh từ 公私 — public and private
- Danh từ 公使 — minister (a rank of diplomat)
Ghi chú: dùng 공사 sao cho đúng
공사 có mấy từ Hán đồng âm, nghĩa thường gặp nhất là 工事 — công trình, việc thi công.
- 공사 중 — đang thi công (biển báo rất hay gặp).
- 공사장 — công trường; 도로 공사 — làm đường.
- 公社 — tổng công ty nhà nước: 한국관광공사.
- 이 길은 공사 중이라서 못 지나가요. (i gireun gongsa jungiraseo mot jinagayo) — Đường này đang thi công nên không đi qua được.
- 집 공사가 언제 끝나요? (jip gongsaga eonje kkeunnayo?) — Bao giờ sửa nhà xong?
Người Việt thấy “công sự” (âm Hán Việt của 工事) dễ nghĩ tới hầm hào quân sự — không liên quan. Còn “công trường” lại là 공장 = nhà máy. Hai từ này đổi chéo nghĩa, nên nhớ thành cặp.
Câu hỏi thường gặp
공사 nghĩa là gì?
공사 (danh từ) nghĩa là công trình, thi công.
공사 đọc thế nào?
공사 đọc là gongsa (romaja), IPA [ko̞ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 공사 là gì?
공사 viết bằng chữ Hán là 工事, âm Hán Việt "công sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công sự" trong tiếng Việt — 공사 nghĩa là công trình, thi công.