TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공포주의

gongpojuui [ko̞ŋpʰo̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 恐怖主義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

공포주의 nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố.

Nghĩa của 공포주의

Danh từ

  1. Khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공포주의

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 恐怖主義 — terrorism

Câu hỏi thường gặp

공포주의 nghĩa là gì?

공포주의 (danh từ) nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố.

공포주의 đọc thế nào?

공포주의 đọc là gongpojuui (romaja), IPA [ko̞ŋpʰo̞d͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.