공포주의
gongpojuui
[ko̞ŋpʰo̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
공포주의 nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố.
Nghĩa của 공포주의
Danh từ
- Khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공포주의
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 恐怖主義 — terrorism
Câu hỏi thường gặp
공포주의 nghĩa là gì?
공포주의 (danh từ) nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố.
공포주의 đọc thế nào?
공포주의 đọc là gongpojuui (romaja), IPA [ko̞ŋpʰo̞d͡ʑuɰi].