TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공화국

gonghwaguk [ˈko̞(ː)ŋβwa̠ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 共和國 CỘNG HÒA QUỐC 共 cộng·和 hòa·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “cộng hòa quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 공화국 nghĩa là cộng hòa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공화국 nghĩa là cộng hòa.

Nghĩa của 공화국

Danh từ

  1. Cộng hòa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공화국

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공화국

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 共和國 — republic

Câu hỏi thường gặp

공화국 nghĩa là gì?

공화국 (danh từ) nghĩa là cộng hòa.

공화국 đọc thế nào?

공화국 đọc là gonghwaguk (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋβwa̠ɡuk̚].

Âm Hán Việt của 공화국 là gì?

공화국 viết bằng chữ Hán là 共和國, âm Hán Việt "cộng hòa quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cộng hòa quốc" trong tiếng Việt — 공화국 nghĩa là cộng hòa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.