공화국
Lưu ý: âm Hán Việt “cộng hòa quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 공화국 nghĩa là cộng hòa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공화국 nghĩa là cộng hòa.
Nghĩa của 공화국
Danh từ
- Cộng hòa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공화국
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공화국
- 남아프리카공화국 — Cộng hòa Nam Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 共和國 — republic
Câu hỏi thường gặp
공화국 nghĩa là gì?
공화국 (danh từ) nghĩa là cộng hòa.
공화국 đọc thế nào?
공화국 đọc là gonghwaguk (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋβwa̠ɡuk̚].
Âm Hán Việt của 공화국 là gì?
공화국 viết bằng chữ Hán là 共和國, âm Hán Việt "cộng hòa quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cộng hòa quốc" trong tiếng Việt — 공화국 nghĩa là cộng hòa.