TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민국

min'guk [minɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民國 DÂN QUỐC 民 dân·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “dân quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 민국 nghĩa là cộng hòa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민국 nghĩa là cộng hòa.

Nghĩa của 민국

Danh từ

cũ
  1. Cộng hòa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 민국

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 민국

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民國 — republic

Câu hỏi thường gặp

민국 nghĩa là gì?

민국 (danh từ) nghĩa là cộng hòa.

민국 đọc thế nào?

민국 đọc là min'guk (romaja), IPA [minɡuk̚].

Âm Hán Việt của 민국 là gì?

민국 viết bằng chữ Hán là 民國, âm Hán Việt "dân quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân quốc" trong tiếng Việt — 민국 nghĩa là cộng hòa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.