민국
Lưu ý: âm Hán Việt “dân quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 민국 nghĩa là cộng hòa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민국 nghĩa là cộng hòa.
Nghĩa của 민국
Danh từ
cũ- Cộng hòa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 민국
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 민국
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民國 — republic
Câu hỏi thường gặp
민국 nghĩa là gì?
민국 (danh từ) nghĩa là cộng hòa.
민국 đọc thế nào?
민국 đọc là min'guk (romaja), IPA [minɡuk̚].
Âm Hán Việt của 민국 là gì?
민국 viết bằng chữ Hán là 民國, âm Hán Việt "dân quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân quốc" trong tiếng Việt — 민국 nghĩa là cộng hòa.