TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공황

gonghwang [ˈko̞(ː)ŋβwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 恐慌 KHỦNG HOẢNG 恐 khủng·慌 hoảng

Lưu ý: âm Hán Việt “khủng hoảng” — nghĩa tiếng Việt khác: 공황 nghĩa là hốt hoảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공황 nghĩa là hốt hoảng.

Nghĩa của 공황

Danh từ

  1. Hốt hoảng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공황

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 恐慌 — panic; state of panic; panic

Câu hỏi thường gặp

공황 nghĩa là gì?

공황 (danh từ) nghĩa là hốt hoảng.

공황 đọc thế nào?

공황 đọc là gonghwang (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋβwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 공황 là gì?

공황 viết bằng chữ Hán là 恐慌, âm Hán Việt "khủng hoảng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khủng hoảng" trong tiếng Việt — 공황 nghĩa là hốt hoảng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.