광동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
광동 nghĩa là quảng đông.
Nghĩa của 광동
Danh từ riêng
- Quảng Đông.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 광동
- 광동어 — Tiếng Quảng Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 廣東 — Guangdong (a populous province of China, located on the southern coast)
Câu hỏi thường gặp
광동 nghĩa là gì?
광동 (danh từ riêng) nghĩa là quảng đông.
광동 đọc thế nào?
광동 đọc là Gwangdong (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 광동 là gì?
광동 viết bằng chữ Hán là 廣東, âm Hán Việt "quảng đông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quảng đông" trong tiếng Việt.