TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도로표지

doropyoji [ˈto̞(ː)ɾo̞pʰjod͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 道路標識

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

도로표지 nghĩa là biến báo giao thông.

Nghĩa của 도로표지

Danh từ

  1. Biến báo giao thông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도로표지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 道路標識 — road sign

Câu hỏi thường gặp

도로표지 nghĩa là gì?

도로표지 (danh từ) nghĩa là biến báo giao thông.

도로표지 đọc thế nào?

도로표지 đọc là doropyoji (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɾo̞pʰjod͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.