TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구애

guae [kuɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 求愛 CẦU ÁI 求 cầu·愛 ái

Lưu ý: âm Hán Việt “cầu ái” — nghĩa tiếng Việt khác: 구애 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구애 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.

Nghĩa của 구애

Danh từ

  1. Sự tán tỉnh, sự ve vãn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구애

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 求愛 — courtship

Câu hỏi thường gặp

구애 nghĩa là gì?

구애 (danh từ) nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.

구애 đọc thế nào?

구애 đọc là guae (romaja), IPA [kuɛ].

Âm Hán Việt của 구애 là gì?

구애 viết bằng chữ Hán là 求愛, âm Hán Việt "cầu ái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cầu ái" trong tiếng Việt — 구애 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.