구애
Lưu ý: âm Hán Việt “cầu ái” — nghĩa tiếng Việt khác: 구애 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구애 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.
Nghĩa của 구애
Danh từ
- Sự tán tỉnh, sự ve vãn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구애
- 구애하다 — Cầu hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 求愛 — courtship
Câu hỏi thường gặp
구애 nghĩa là gì?
구애 (danh từ) nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.
구애 đọc thế nào?
구애 đọc là guae (romaja), IPA [kuɛ].
Âm Hán Việt của 구애 là gì?
구애 viết bằng chữ Hán là 求愛, âm Hán Việt "cầu ái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cầu ái" trong tiếng Việt — 구애 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.