TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구유

guyu [kuju] giọng máy của trình duyệt

구유 nghĩa là máng, máng ăn.

Nghĩa của 구유

Danh từ

  1. Máng, máng ăn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구유

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manger, crib, trough

Câu hỏi thường gặp

구유 nghĩa là gì?

구유 (danh từ) nghĩa là máng, máng ăn.

구유 đọc thế nào?

구유 đọc là guyu (romaja), IPA [kuju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.