조
Lưu ý: âm Hán Việt “triệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 조 nghĩa là nghìn tỉ, ngàn tỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조 nghĩa là nghìn tỉ, ngàn tỉ.
Nghĩa của 조
Số từ
- Nghìn tỉ, ngàn tỉ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조
- 왕조 — Vương triều, triều đại.
- 조공 — Triều cống.
- 조선 — Cao Ly, Cao Lệ, Triều Tiên, Hàn Quốc.
- 조식 — Bữa sáng.
- 조선인 — Người Triều Tiên, người Hàn Quốc, người Hàn.
- 조만장자 — Nghìn tỉ phú, tỉ phú nghìn tỉ.
- 조선반도 — Bán đảo Triều Tiên.
- 조선인민공화국 — Cộng hòa Nhân dân Triều Tiên.
- 조선민주주의인민공화국 — Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foxtail millet (Setaria italica)
- Hậu tố 朝 — dynasty, imperial court
- Số từ 兆 — trillion (million million)
- Danh từ riêng 趙 — Jo or Cho
Câu hỏi thường gặp
조 nghĩa là gì?
조 (số từ) nghĩa là nghìn tỉ, ngàn tỉ.
조 đọc thế nào?
조 đọc là jo (romaja), IPA [t͡ɕo̞].
Âm Hán Việt của 조 là gì?
조 viết bằng chữ Hán là 兆, âm Hán Việt "triệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "triệu" trong tiếng Việt — 조 nghĩa là nghìn tỉ, ngàn tỉ.