TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복싱

boksing [po̞kɕ͈iŋ] giọng máy của trình duyệt

복싱 nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

Nghĩa của 복싱

Danh từ

  1. Quyền Anh, quyền thuật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 복싱

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boxing (the sport of boxing)

Câu hỏi thường gặp

복싱 nghĩa là gì?

복싱 (danh từ) nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

복싱 đọc thế nào?

복싱 đọc là boksing (romaja), IPA [po̞kɕ͈iŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.