TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

귀두지

gwiduji [kɥidud͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

귀두지 nghĩa là bựa, bựa sinh dục.

Nghĩa của 귀두지

Danh từ

  1. Bựa, bựa sinh dục, pho mát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 귀두지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smegma

Câu hỏi thường gặp

귀두지 nghĩa là gì?

귀두지 (danh từ) nghĩa là bựa, bựa sinh dục.

귀두지 đọc thế nào?

귀두지 đọc là gwiduji (romaja), IPA [kɥidud͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.